Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "công cộng" (1)
công cộng
Tiếng Anh
Tính từpublic
Đây là một khu vực công cộng.
This is a public area.
Từ liên quan "công cộng" (5)
xe buýt công cộng

Tiếng Anh
Danh từshared bus
giao thông công cộng
Tiếng Anh
Danh từpublic transportation
Tôi thường đi giao thông công cộng.
I often use public transportation.
an ninh công cộng
Tiếng Anh
Danh từpublic security
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
The government is striving to ensure public security for its citizens.
lợi ích công cộng
Tiếng Anh
Cụm từpublic interest
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
This decision was made in the public interest.
gây rối trật tự công cộng
Tiếng Anh
Cụm từdisturbing public order
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
Mr. Bang's behavior was considered disturbing public order.
Cụm từ "công cộng" (12)
phương tiện giao thông công cộng
public transport
Tôi thường đi giao thông công cộng.
I often use public transportation.
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
The government is striving to ensure public security for its citizens.
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
This residential area has many public amenities.
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
This decision was made in the public interest.
Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng.
He was arrested for causing public disorder.
Đây là một khu vực công cộng.
This is a public area.
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
Mr. Bang's behavior was considered disturbing public order.
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
The urban public transport system is being significantly improved.
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
Violence affects public security and order.
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
This area will become a public transport hub.
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
The strike disrupted public transportation.
